[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]

[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]

Professional Development

17 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

kuis YCT 2

kuis YCT 2

1st Grade - Professional Development

20 Qs

kiểm tra từ mới bài 25 (boya)

kiểm tra từ mới bài 25 (boya)

Professional Development

20 Qs

KT từ mới bài 28 (boya)

KT từ mới bài 28 (boya)

Professional Development

15 Qs

第4课-2 11月21日

第4课-2 11月21日

Professional Development

13 Qs

KT từ mới bài 12, 13 (HSK4 standrad)

KT từ mới bài 12, 13 (HSK4 standrad)

Professional Development

15 Qs

Quiz từ vựng tiếng Nhật

Quiz từ vựng tiếng Nhật

Professional Development

19 Qs

HSK 3 - Lección 16

HSK 3 - Lección 16

Professional Development

16 Qs

hsk2 bai 2

hsk2 bai 2

KG - Professional Development

20 Qs

[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]

[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Thanh Trà Nguyễn Thị

Used 11+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Bên trái

上面

【 shàngmiàn 】

左边

【 zuǒbiān 】

下面

【 xiàmiàn 】

右边

【 yòubiān 】

里面

【 lǐmiàn 】

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Bên trên

上面

【 shàngmiàn 】

左边

【 zuǒbiān 】

下面

【 xiàmiàn 】

右边

【 yòubiān 】

里面

【 lǐmiàn 】

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Bên trong

上面

【 shàngmiàn 】

左边

【 zuǒbiān 】

下面

【 xiàmiàn 】

右边

【 yòubiān 】

里面

【 lǐmiàn 】

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Bên dưới

上面

【 shàngmiàn 】

左边

【 zuǒbiān 】

下面

【 xiàmiàn 】

右边

【 yòubiān 】

里面

【 lǐmiàn 】

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Bên phải

上面

【 shàngmiàn 】

左边

【 zuǒbiān 】

下面

【 xiàmiàn 】

右边

【 yòubiān 】

里面

【 lǐmiàn 】

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Phía sau

前面

【 qiánmiàn 】

外面

【 wàimiàn 】

后面

【 hòumiàn 】

中间

【 zhōngjiān 】

旁边

【 pángbiān 】

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Phía trước

前面

【 qiánmiàn 】

外面

【 wàimiàn 】

后面

【 hòumiàn 】

中间

【 zhōngjiān 】

旁边

【 pángbiān 】

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?