Search Header Logo

Hsk4+第3课

Authored by Huê Nguyễn

Education

University

Used 1+ times

Hsk4+第3课
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

找出相应的意思

符合

phụ trách (v)

负责

phù hợp (v)

应聘

tài liệu (n)

材料

xin việc; ứng tuyển (v)

本来

trước đây; vốn dĩ (v)

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

找出相应的意思

挺+Adj+的

tuyển dụng (v)

信心

hồi hộp, căng thẳng (adj)

提供

rất (ptu)

招聘

cung cấp (v)

紧张

lòng tin, năng lực (n)

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

找出相应的意思

安排

chuyên ngành (n)

律师

luật sư (n)

咱们

thu nhập (n)

专业

chúng mình, chúng ta (n)

收入

sắp xếp (v)

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

找出相应的意思

trước hết, đầu tiên (đtu)

城市

thứ hai, sau đó (đtu)

其次

thay đổi (v)

首先

thành thật

改变

để lại (v)

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

找出相应的意思

准时

phán đoán, nhật xét (v)

判断

đúng giờ (adj)

顾客

thành thật (adj)

诚实

cảm giác, cảm nghĩ (n)

感觉

khách hàng (n)

6.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

今天我有一个​ (a)   ,我的男友​ (b)   我去吃饭。

约会

7.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

​ (a)   你​ (b)   ,我​ (c)   ​ (d)   ​ (e)  

不管
去不去
不仅
尽管

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?