Vocabulary of Unit 8 tourism - G9

Vocabulary of Unit 8 tourism - G9

9th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

new words

new words

9th Grade

20 Qs

Vocabulary Quizs

Vocabulary Quizs

9th Grade

20 Qs

Tiếng Anh 9 - Unit 8 - Tourism

Tiếng Anh 9 - Unit 8 - Tourism

8th - 9th Grade

25 Qs

Unit 8. Tourism

Unit 8. Tourism

9th Grade

25 Qs

ENGLISH 9- UNIT 5- WORDS

ENGLISH 9- UNIT 5- WORDS

8th - 12th Grade

15 Qs

ES9 - U8 - Vocabulary

ES9 - U8 - Vocabulary

9th - 12th Grade

20 Qs

Tiếng Anh lớp 9 unit 8

Tiếng Anh lớp 9 unit 8

9th Grade

15 Qs

BY LEDUYHUNG DXBP E9 U5 VOCA TEST 1

BY LEDUYHUNG DXBP E9 U5 VOCA TEST 1

9th Grade

20 Qs

Vocabulary of Unit 8 tourism - G9

Vocabulary of Unit 8 tourism - G9

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Easy

Created by

Wayground Content

Used 12+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

domestic (adj)

What does it mean?

nội địa, trong nước

quốc tế, toàn cầu

ngoại thương, xuất khẩu

địa phương, khu vực

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

terraced field (n)

ruộng bậc thang

cánh đồng xanh

đồi núi

ruộng lúa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

accommodation (n)

What is the meaning of 'accommodation'?

chỗ ở

bữa ăn

giải trí

học phí

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tourism (n)

du lịch

khách sạn

hành lý

điểm đến

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

international (adj)

(thuộc) quốc tế

(thuộc) địa phương

(thuộc) quốc gia

(thuộc) khu vực

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

entrance ticket (n)

vé vào cửa

thẻ ra vào

giấy phép vào

phiếu tham quan

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

destination (n)

điểm đến

khởi hành

trung gian

điểm dừng

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?