
Quiz Từ Vựng Tiếng Anh
Authored by undefined undefined
English
10th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'abrasive' có nghĩa là gì?
ca ngợi, tán dương
thô lỗ, cay nghiệt
hoàn toàn
lý thuyết, trừu tượng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'absolute' có nghĩa là gì?
tinh thông, giỏi
hoàn toàn
cứng rắn, cương quyết
sắc sảo
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'abstract' có nghĩa là gì?
lý thuyết, trừu tượng
sự đồng cảm
sự đau đớn
sự lãnh đạm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'acclaim' có nghĩa là gì?
sự thù oán
giảm bớt, xoa dịu
sự e sợ
ca ngợi, tán dương
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'acute' có nghĩa là gì?
khó khăn, gian khổ
nhanh nhạy, sắc sảo
tùy tiện
cổ xưa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'adamant' có nghĩa là gì?
sự thắt lưng buộc bụng
cứng rắn, cương quyết
sự đau khổ
dễ thương, thân thiện
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
Từ 'address' có nghĩa là gì?
diễn thuyết
sự ám chỉ
sự không bình thường
sự đồng cảm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?