Quiz về ngữ văn và toán học

Quiz về ngữ văn và toán học

4th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ôn tập

ôn tập

1st - 4th Grade

20 Qs

Toán 3 (21/7)

Toán 3 (21/7)

KG - Professional Development

15 Qs

Toán 4 Triệu và Lớp Triệu P2

Toán 4 Triệu và Lớp Triệu P2

4th Grade

19 Qs

Kiểm tra 15 phút đạo hàm

Kiểm tra 15 phút đạo hàm

KG - 11th Grade

15 Qs

Phân số thật vui!!!

Phân số thật vui!!!

4th - 6th Grade

15 Qs

trường hợp bằng nhau thứ nhất của tam giác

trường hợp bằng nhau thứ nhất của tam giác

3rd - 5th Grade

15 Qs

QUY ĐỒNG MẪU SỐ PHÂN SỐ

QUY ĐỒNG MẪU SỐ PHÂN SỐ

4th Grade

15 Qs

Vui học văn

Vui học văn

1st - 12th Grade

16 Qs

Quiz về ngữ văn và toán học

Quiz về ngữ văn và toán học

Assessment

Quiz

Mathematics

4th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hằng Hồ

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chim hót líu lo. Từ "líu lo" trong câu trên là:

Động từ

Tính từ

Danh từ

Đại từ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào được nhân hóa trong câu sau: "Thời gian chạy qua tóc mẹ."

Thời gian

Chạy

Tóc

Mẹ.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một phòng họp có 4 dãy bàn, mỗi dãy có 12 cái bàn, mỗi cái bàn có 2 ghế. Hỏi phòng họp đó có tất cả bao nhiêu chỗ ngồi?

89

88

96

97

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm trung bình cộng của 1, 2, 3, 4, 5, ........, 99, 100, 101?

80

15

51

12

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Ngày nào đẹp mãi ngàn năm

Bác Hồ sinh giữa đất lành quê hương?

19/05/ 1990

19/ 05/ 1890

19/05/ 1980

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Sự tích quả dưa hấu từ thời vua Hùng Vương ở nước ta, câu chuyện kể về nhân vật ông bà tổ dưa hấu? Vậy ông bà trong câu truyện cổ có tên là gì?

Lang Liêu

Mai An Tiêm

Trọng Thủy

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Sắp xếp các từ sau thành câu tục ngữ:

A. Học nói ;           B. Học mở

C. Học ăn ;            D. Học gói

C-A-D-B

A-B-C-D

D-A-C-B

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?