Search Header Logo

Trắc nghiệm từ vựng - Bài 33

Authored by TUNG LV10 LÊ VĂN

English

University

Used 1+ times

Trắc nghiệm từ vựng - Bài 33
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「にげます」 có nghĩa là gì?

Chạy trốn

Bỏ vào

Đóng lại

Nhìn thấy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「さわぎます」 có nghĩa là gì?

Làm ồn

Ngủ

Đóng lại

Nhìn thấy

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「あきらめます」 có nghĩa là gì?

Bỏ cuộc

Nhận ra

Nhìn thấy

Học thuộc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「なげます」 có nghĩa là gì?

Ném

Chơi

Đóng lại

Đi ra ngoài

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「まもります」 có nghĩa là gì?

Bảo vệ

Chơi

Ngủ

Làm mất

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「あげます」 có nghĩa là gì?

Nâng lên

Hạ xuống

Đóng lại

Đi ra ngoài

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

「さげます」 có nghĩa là gì?

Hạ xuống

Nâng lên

Đóng cửa

Chạy trốn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?