Search Header Logo

Câu hỏi về từ vựng giao thông

Authored by New Horizon Travel Sale 3 Vietnam

English

3rd Grade

Used 4+ times

Câu hỏi về từ vựng giao thông
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

52 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Cycle" có nghĩa là gì?

Lái xe ô tô

Đạp xe

Đi bộ

Lái máy bay

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Traffic jam" có nghĩa là gì?

Đèn giao thông

Sự kẹt xe

Bến xe buýt

Làn đường

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Park" có nghĩa là gì?

Đỗ xe

Chạy xe

Băng qua đường

Đội mũ bảo hiểm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Pavement" có nghĩa là gì?

Đường hầm

Vỉa hè

Bãi đỗ xe

Cột đèn giao thông

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Railway station" có nghĩa là gì?

Nhà ga xe lửa

Trạm xe buýt

Cảng biển

Cầu vượt

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Safely" có nghĩa là gì?

Một cách nhanh chóng

Một cách nguy hiểm

Một cách an toàn

Một cách tiện lợi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Safety" có nghĩa là gì?

Sự an toàn

Bệnh viện

Vé xe

Nhà ga

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?