Search Header Logo

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Hàn b1-5

Authored by nguyen teo

Other

Professional Development

Used 1+ times

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Hàn b1-5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ "미국" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Trung Quốc

Nhật Bản

Mỹ

Hàn Quốc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

"베트남" là tên của quốc gia nào?

Thái Lan

Việt Nam

Philippines

Indonesia

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Quốc gia nào có tên tiếng Hàn là "프랑스"?

Anh

Pháp

Đức

Nga

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ "일본" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Hàn Quốc

Trung Quốc

Nhật Bản

Ấn Độ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nước Đức trong tiếng Hàn được gọi là gì?

독일

러시아

인도

캐나다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "의사" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Giáo viên

Bác sĩ

Kỹ sư

Cảnh sát

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghề "giáo viên" trong tiếng Hàn là gì?

변호사

간호사

선생님

요리사

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?