
XINMUBIAO - BAI 1: CHÀO HỎI
Authored by Nguyễn Hương Như
World Languages
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
……姓什么?
..... xìng shénme ?
你
nǐ
您
nín
贵
guì
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống:
……贵姓?
guìxìng ?
你
nǐ
您
nín
他
tā
她
tā
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
đâu là câu trả lời cho câu hỏi:
A:您贵姓?/你姓什么?
nín guìxìng ? / nǐ xìng shénme ?
我叫白大龙。
Wǒ jiào Bái Dàlóng
我姓白。
Wǒ xìng Bái
我很好。
wǒ hěn hǎo
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
đâu là câu trả lời cho câu hỏi:
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi ?
我也很高兴
wǒ yě hěn gāoxìng
我姓张
wǒ xìng Zhāng
我叫张丽。
Wǒ jiào Zhānglì
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm câu trả lời cho câu nói:
老师好!
lǎoshī hǎo !
你叫什么?
nǐ jiào shénme míngzi ?
谢谢!
xièxie
你们好!
nǐmen hǎo !
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
đâu là câu trả lời cho câu hỏi:
你是越南人吗?
nǐ shì Yuènán rén ma ?
是,我是越南人
shì , wǒ shì Yuènán rén
我不是
wǒ bú shì
我很好!
wǒ hěn hǎo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
đâu là câu trả lời cho câu hỏi:
你好吗?
nǐ hǎo ma ?
你好!
nǐ hǎo !
我也很高兴
wǒ yě hěn gāoxìng
我很好。
wǒ hěn hǎo
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?