
THH4B2 - TRẮC NHIỆM ( TRUNG SANG VIỆT )
Authored by HCH EDU
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '适应' có nghĩa là gì?
Thích ứng
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '交' có nghĩa là gì?
Giao tiếp, kết bạn
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '平时' có nghĩa là gì?
Bình thường
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '逛' có nghĩa là gì?
Dạo chơi, dạo phố
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '短信' có nghĩa là gì?
Tin nhắn
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '正好' có nghĩa là gì?
Vừa hay, đúng lúc
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ '夏' có nghĩa là gì?
Mùa hè
Một nghĩa khác
Không liên quan
Sai hoàn toàn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?