
TỪ VỰNG BÀI 11 (bài 1 quyển 2)
Authored by Wayground Content
World Languages
Professional Development
Used 19+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
行
xíng - được, đồng ý
háng - hàng, dòng
hành - hành động, hành vi
hình - hình ảnh, hình thức
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
在
zài - đang
zài - đi
zài - đến
zài - về
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
正在
zhèngzài - đang
zài - ở
zhèng - chính
dāng - đang
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
唱
chàng - hát
zhuàng - nhảy
tàng - chạy
máng - ăn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
次
cì - lần
cì - trước
cì - sau
cì - cuối
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
下次
xià cì - lần sau
xià zhōu - tuần sau
xià yuè - tháng sau
xià tiān - mùa hè sau
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
一起
yīqǐ - cùng nhau
yīqǐ - một mình
yīqǐ - không có ai
yīqǐ - ở đây
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?