BÀI 3-HSK2

BÀI 3-HSK2

University

32 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

PUISI

PUISI

University

30 Qs

初級1第18課 復習(JF)

初級1第18課 復習(JF)

University

29 Qs

French 4th Review

French 4th Review

4th Grade - University

28 Qs

初級1第14課 復習(JF)

初級1第14課 復習(JF)

University

27 Qs

jft basic a2

jft basic a2

University

30 Qs

BAHASA INDONESIA PGSD 1

BAHASA INDONESIA PGSD 1

University

36 Qs

UJIAN TATA BAHASA MNN1 BAB 18-19

UJIAN TATA BAHASA MNN1 BAB 18-19

University

28 Qs

Semantics and Pragmatics: Review

Semantics and Pragmatics: Review

University

27 Qs

BÀI 3-HSK2

BÀI 3-HSK2

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

手表

Shǒubiǎo_/_(Đồng hồ đeo tay)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

手表_/_Shǒubiǎo_/_(Đồng hồ đeo tay)***VDA:这块手表是你的吗?_/_A: Zhè kuài shǒubiǎo shì nǐ de ma?_/_(A: Chiếc đồng hồ này có phải của bạn không?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

qiān_/_(nghìn)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

千_/_qiān_/_(nghìn)***VDB:三千多块。_/_B: Sānqiān duō kuài._/_(B: Hơn ba nghìn nhân dân tệ.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

报纸

bàozhǐ_/_(báo)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

报纸_/_bàozhǐ_/_(báo)***VDA:这是今天早上的报纸吗?_/_A: Zhè shì jīntiān zǎoshang de bàozhǐ ma?_/_(A: Đây là báo ra sáng nay phải không?)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

sòng_/_(giao, đưa)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

送_/_sòng_/_(giao, đưa)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

一下

yīxià_/_(Được dùng sau động từ để diễn tả rằng người nào đó thực hiện việc gì trong thời gian ngắn/thử làm việc gì)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

一下_/_yīxià_/_(Được dùng sau động từ để diễn tả rằng người nào đó thực hiện việc gì trong thời gian ngắn/thử làm việc gì)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

牛奶

niúnǎi_/_(sữa bò)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

牛奶_/_niúnǎi_/_(sữa bò)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

房间

fángjiān_/_(Phòng)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

房间_/_fángjiān_/_(Phòng)***VDA:这是谁的房间?_/_A: Zhè shì shéi de fángjiān?_/_(A: Đây là phòng của ai vậy?)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?