Search Header Logo

BÀI 3-HSK2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 1+ times

BÀI 3-HSK2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

手表

Shǒubiǎo_/_(Đồng hồ đeo tay)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

手表_/_Shǒubiǎo_/_(Đồng hồ đeo tay)***VDA:这块手表是你的吗?_/_A: Zhè kuài shǒubiǎo shì nǐ de ma?_/_(A: Chiếc đồng hồ này có phải của bạn không?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

qiān_/_(nghìn)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

千_/_qiān_/_(nghìn)***VDB:三千多块。_/_B: Sānqiān duō kuài._/_(B: Hơn ba nghìn nhân dân tệ.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

报纸

bàozhǐ_/_(báo)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

报纸_/_bàozhǐ_/_(báo)***VDA:这是今天早上的报纸吗?_/_A: Zhè shì jīntiān zǎoshang de bàozhǐ ma?_/_(A: Đây là báo ra sáng nay phải không?)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

sòng_/_(giao, đưa)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

送_/_sòng_/_(giao, đưa)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

一下

yīxià_/_(Được dùng sau động từ để diễn tả rằng người nào đó thực hiện việc gì trong thời gian ngắn/thử làm việc gì)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

一下_/_yīxià_/_(Được dùng sau động từ để diễn tả rằng người nào đó thực hiện việc gì trong thời gian ngắn/thử làm việc gì)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

牛奶

niúnǎi_/_(sữa bò)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

牛奶_/_niúnǎi_/_(sữa bò)***VDB:我看一下。不是,是送牛奶的。_/_B: Wǒ kàn yīxià. Bùshì, shì sòng niúnǎi de._/_(B: Để tôi xem nào.Không phải đâu, đó là người giao sữa bò)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

房间

fángjiān_/_(Phòng)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

房间_/_fángjiān_/_(Phòng)***VDA:这是谁的房间?_/_A: Zhè shì shéi de fángjiān?_/_(A: Đây là phòng của ai vậy?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?