THI THỬ

THI THỬ

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

LISR TITULO IV PERSONAS FISICAS

LISR TITULO IV PERSONAS FISICAS

1st Grade - University

10 Qs

EL AMOR

EL AMOR

1st - 5th Grade

12 Qs

Doraemon

Doraemon

1st Grade

10 Qs

Mes de la Gran Familia RAP 2022

Mes de la Gran Familia RAP 2022

1st - 2nd Grade

15 Qs

Đố vui

Đố vui

1st - 5th Grade

15 Qs

SUSTANTIVOS Y ADJETIVOS

SUSTANTIVOS Y ADJETIVOS

1st Grade - University

15 Qs

KHỞI ĐỘNG

KHỞI ĐỘNG

1st Grade

10 Qs

THI THỬ

THI THỬ

Assessment

Quiz

Fun

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Doan Trieu

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi đi trên vỉa hè, em phải đi như thế nào?

Đi sát mép vỉa hè, không chơi đùa, nô giỡn.

Chạy nhảy, chơi đùa trên vỉa hè.

Đi xe đạp trên vỉa hè.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi ngồi trên xe máy, em phải làm gì?

Đội mũ bảo hiểm.

Đứng trên yên xe.

Ngồi đằng trước người lái xe.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Màu nào của đèn giao thông cho phép xe đi?

Màu đỏ.

Màu vàng.

Màu xanh.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong bạo lực học đường không có hành vi nào sau đây?

Đánh đập.

Giúp đỡ.

Hành hạ.

Xúc phạm danh dự.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành vi nào dưới đây là biểu hiện của bạo lực học đường?

Bạn N nhắc nhở bạn M không nên nói chuyện trong giờ học.

Ông M đánh con vì trốn học để đi chơi game.

Bạn K đe dọa sẽ đánh bạn P vì không cho mình chép bài.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành vi nào sau đây xuất hiện trong bạo lực học đường?

Hỗ trợ, động viên.

Quan tâm, giúp đỡ.

Quan tâm, động viên.

Đánh đập, xâm hại thân thể.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Con gì be bé

 Chăm chỉ suốt ngày

Bay khắp vườn cây

     Tìm hoa kiếm mật

                                                           ( Là con gì?)

con bướm

con ong

con ruồi

con kiến

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?