Search Header Logo

Từ vựng và Định nghĩa

Authored by Hihi Cố lên

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Từ vựng và Định nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là 'bà' trong tiếng Nhật?

おばあさん

おじいさん

おとうさん

おかあさん

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: 'おとうとさん' có nghĩa là ___ trong tiếng Việt.

Em gái

Em trai

Anh trai

Chị gái

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'おんなのこ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

Bé trai

Bé gái

Con mèo

Con chó

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây là nghĩa của cụm từ 'いってください!!!' trong tiếng Nhật?

Xin chào

Làm ơn nói đi

Tạm biệt

Cảm ơn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: Cụm từ 'いってください!!!' có nghĩa là '______ nói đi'.

A) Xin

B) Làm ơn

C) Vui lòng

D) Hãy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'おとこのこ' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

Bé gái

Bé trai

Người lớn

Người già

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: Từ 'おんなのこ' có nghĩa là ______.

A) Bé trai

B) Bé gái

C) Người lớn

D) Người già

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?