Search Header Logo

VIỆT NAM VÀ CÁC TỔ CHỨC QUỐC TẾ

Authored by Duy Vu Khuong

English

University

Used 3+ times

VIỆT NAM VÀ CÁC TỔ CHỨC QUỐC TẾ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

44 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Membership" trong tổ chức quốc tế nghĩa là:

Vị trí lãnh đạo

Tư cách thành viên

Ngân sách hoạt động

Điều lệ tổ chức

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Global" có nghĩa gần nhất với:

Địa phương

Toàn cầu

Cá nhân

Khu vực

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoạt động "peacekeeping" của Liên Hợp Quốc là:

Gây chiến tranh

Gìn giữ hòa bình

Đàm phán thương mại

Cứu trợ thiên tai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Treaty" là:

Báo cáo thường niên

Hiệp ước quốc tế

Nghị quyết

Luật pháp quốc gia

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Sovereignty" chỉ:

Sự phụ thuộc

Chủ quyền quốc gia

Hợp tác kinh tế

Xung đột vũ trang

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Representative" tại các hội nghị quốc tế là:

Khách mời

Đại diện

Phóng viên

Phiên dịch

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Summit" là loại hội nghị:

Cấp cơ sở

Thượng đỉnh

Chuyên đề

Nội bộ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?