Search Header Logo

LSC05 ||TRAINING PROCUREMENT

Authored by Hải Hồng

Professional Development

LSC05 ||TRAINING PROCUREMENT
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

 Trong quy trình Procurement, nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn Sourcing?

Tìm kiếm nguồn hàng

Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp

 Đàm phán và ký kết hợp đồng mua hàng

Phân tích hiệu quả nhà cung cấp


2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

 Mục tiêu nào dưới đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của Procurement?

Đảm bảo nguồn cung ổn định

Tối ưu hóa chi phí mua hàng

Tập trung mua hàng từ một nhà cung cấp duy nhất để tăng sự ổn định

Quản trị và phát triển quan hệ với nhà cung cấp


3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

 "Total Cost of Ownership" (TCO) trong Procurement đề cập đến điều gì?

Chỉ tập trung vào giá mua ban đầu của hàng hóa/dịch vụ

Tổng chi phí bao gồm cả giá mua, chi phí vận hành và các chi phí liên quan khác

Chi phí vận chuyển và lưu kho hàng hóa

Chi phí thuê ngoài dịch vụ mua hàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chiến lược procurement hiệu quả cần được tích hợp như thế nào với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp?

Tập trung chủ yếu vào tiết kiệm chi phí ngắn hạn

Đồng bộ với tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp

Độc lập với chiến lược kinh doanh để tránh xung đột lợi ích

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn


5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá tính công bằng và hợp lý của giá mua sắm?

Chỉ dựa trên giá thấp nhất từ một nhà cung cấp

Phân tích tổng chi phí (TCO) bao gồm chi phí mua hàng, sở hữu và sau sở hữu

Bỏ qua so sánh thị trường để tránh phức tạp

 Chỉ dựa trên giá lịch sử mà doanh nghiệp đã trả trước đây


6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhà cung cấp chiến lược (Strategic suppliers) trong SRM thường có đặc điểm nào sau đây?


A. Quan hệ ngắn hạn, chỉ tập trung vào giá cả và giao dịch đơn lẻ

B. Hợp tác dài hạn, tập trung vào cải tiến chất lượng, hiệu suất và đổi mới sáng tạo

C. Không cần chia sẻ thông tin, chỉ giao dịch khi có nhu cầu đột xuất

D. Luôn yêu cầu thanh toán trước toàn bộ để đảm bảo rủi ro

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

 Loại mặt hàng nào có tác động lợi nhuận cao nhưng rủi ro cung ứng thấp?

Mặt hàng không quan trọng (Non-critical / Routine Products)

Mặt hàng đòn bẩy (Leverage Products)

Mặt hàng nút thắt (Bottleneck Products)

Mặt hàng chiến lược (Strategic Products)


Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?