
Untitled Quiz
Authored by khi hoang
Other
4th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 1: Danh từ là gì?
a. Danh từ là từ chỉ cảm xúc.
b. Danh từ là từ chỉ hành động.
c. Danh từ là từ chỉ đặc điểm của sự vật
d. Danh từ là từ chỉ sự vật: người, sự vật, sự việc, hiện tượng, ...
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 2: Dòng nào dưới đây chỉ bao gồm danh từ chỉ sự vật?
a. Đi, chạy, nhảy
b. Hoa, bút, bóng
c. Xinh, hát, đọc
d. Múa, quạt, cười
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 3: Câu chủ đề của đoạn văn là gì?
a. Là câu phân tích ý chính của đoạn văn.
b. Câu nào cũng có thể là câu chủ đề.
c. Là câu nằm ở đầu đoạn văn
d. Câu nêu ý chính của đoạn văn.
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 4: Động từ là gì?
a. Là từ chỉ hoạt động, trạng thái của sự vật.
b. Là những từ chỉ hành vi của con người.
c. Là những từ chỉ đặc điểm, tính chất của con người, sự vật.
d. Là những từ chỉ sự vật.
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 5: Dòng nào dưới đây chỉ bao gồm động từ?
a. Hoa, nở, đẹp.
b. Buồn, khóc, đá bóng.
c. Vui, khóc, áo
d. Cặp sách, cười, xinh.
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 6: Những từ “chậm rãi, nhanh chóng, vội vàng, lề mề” là thuộc từ loại nào?
a. Động từ
b. Danh từ
c. Tính từ
d. Hư từ
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 7: Điền từ vào chỗ trống: Các danh từ riêng phải ...... các chữ cái đầu tiên.
a. Viết hoa
b. Viết thường
c. Xen kẽ viết hoa và viết thường
d. Tất cả các đáp án đều sai
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
18 questions
CÔNG NGHỆ 4 CTST
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Ca dao tục ngữ , thành ngữ Việt Nam
Quiz
•
1st Grade - University
10 questions
MỘT SỐ DÂN TỘC Ở TÂY NGUYÊN
Quiz
•
4th Grade
10 questions
Ôn Tập Công Nghệ 4 HK1
Quiz
•
4th Grade
20 questions
LỚP 4.4 - ÔN TẬP CUỐI KỲ MÔN TIẾNG VIỆT
Quiz
•
4th Grade
10 questions
IQ VUI
Quiz
•
3rd - 5th Grade
12 questions
Bài 3. Gieo hạt, trồng cây hoa trong chậu (T1)
Quiz
•
4th Grade
16 questions
TH4-27/12
Quiz
•
4th Grade - University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Other
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
10 questions
Groundhog Day Trivia Questions
Interactive video
•
3rd - 6th Grade
9 questions
Point of View
Quiz
•
3rd - 4th Grade
10 questions
Groundhog Behavior and Hibernation Facts
Interactive video
•
3rd - 5th Grade
10 questions
Understanding Poetry and Literary Devices
Interactive video
•
4th - 8th Grade
77 questions
Mixed Multiplication and Division Facts
Quiz
•
4th Grade
10 questions
Understanding Equivalent Fractions
Interactive video
•
3rd - 5th Grade
19 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade