Search Header Logo

Tiếng trung buổi 1

Authored by Wayground Content

Other

1st Grade

Used 2+ times

Tiếng trung buổi 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

người ( rén )

một ( yī )

hai ( èr )

ba ( sān )

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tôi ( wǒ )

nǐ (你)

tā (她)

wǒ (我)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

人缘

nhân

duyên số

nguyên nhân ( yuán )

nhân duyên

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Gọi ( jiào )

Nói ( shuō )

Nghe ( tīng )

Viết ( xiě )

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

越南

Việt ( yuè ) hướng Nam ( nán ) => Việt Nam

Việt ( yuè ) hướng Bắc ( běi ) => Việt Bắc

Việt ( yuè ) hướng Đông ( dōng ) => Việt Đông

Việt ( yuè ) hướng Tây ( xī ) => Việt Tây

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

伟人

Vĩ đại ( wěi ) nhân

Vĩ nhân ( wěi )

Vĩ đại ( wěi )

Vĩ nhân ( wěi ) vĩ đại

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

多少

Nhiều ( duō )

ít ( shǎo )

bao nhiêu

không nhiều ( bù duō )

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?