Thiết kế quy trình công nghệ

Thiết kế quy trình công nghệ

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Câu hỏi củng cố kiến thức

Câu hỏi củng cố kiến thức

University

10 Qs

Bình đẳng giới và định kiến giới

Bình đẳng giới và định kiến giới

University

12 Qs

Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết toàn dân tộc

Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết toàn dân tộc

1st Grade - University

13 Qs

Kỹ năng học trực tuyến

Kỹ năng học trực tuyến

1st Grade - Professional Development

15 Qs

Bài giữa kì Năng lực thông tin (nhóm 4)

Bài giữa kì Năng lực thông tin (nhóm 4)

University

10 Qs

CHỨC NĂNG CỦA KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ

CHỨC NĂNG CỦA KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ

University

10 Qs

Trắc nghiệm về chương trình GDPT 2018

Trắc nghiệm về chương trình GDPT 2018

University

10 Qs

3. THẦY TRƯỜNG CHINH - GDQP - HP1 - BÀI 3

3. THẦY TRƯỜNG CHINH - GDQP - HP1 - BÀI 3

University

10 Qs

Thiết kế quy trình công nghệ

Thiết kế quy trình công nghệ

Assessment

Quiz

Education

University

Practice Problem

Hard

Created by

Học Khí

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chất lượng bề mặt cơ khí ảnh hưởng đến yếu tố nào của sản phẩm?

A. Độ bền mỏi và chống mài mòn.

B. Độ cứng của vật liệu.

C. Sự hấp thụ nhiệt của sản phẩm.

D. Sự dễ dàng lắp ráp sản phẩm.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một bề mặt cơ khí với giá trị Ra thấp có nghĩa là gì?

A. Bề mặt có độ nhám cao.

B. Bề mặt có độ nhám thấp.

C. Bề mặt có độ cứng cao.

D. Bề mặt có tính chống ăn mòn cao.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chỉ số Ra trong đo lường độ nhám bề mặt cơ khí thể hiện điều gì?

A. Độ dày trung bình của các đỉnh và đáy trên bề mặt.

B. Độ gồ ghề của bề mặt.

C. Độ cong của bề mặt.

D. Độ bền của bề mặt.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chất lượng bề mặt cơ khí được định nghĩa là gì?

A. Độ phẳng của bề mặt sản phẩm.

B. Đặc tính của bề mặt sản phẩm liên quan đến các yếu tố hình học và trạng thái bề mặt.

C. Độ cứng của bề mặt sản phẩm.

D. Đặc tính về độ bền kéo của vật liệu.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Quy trình công nghệ "sản xuất theo dòng chảy" (Flow production) đặc trưng cho loại sản phẩm nào?

A. Sản phẩm sản xuất số lượng lớn, tiêu chuẩn hóa.

B. Sản phẩm độc đáo, theo đơn đặt hàng.

C. Sản phẩm sản xuất theo lô nhỏ.

D. Sản phẩm phức tạp, yêu cầu điều chỉnh liên tục.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một trong những nguyên lý của thiết kế quy trình công nghệ là gì?

A. Thiết kế phải linh hoạt và dễ thay đổi.

B. Thiết kế phải phức tạp và chi tiết.

C. Thiết kế phải đơn giản và dễ hiểu.

D. Thiết kế phải luôn áp dụng các công nghệ mới nhất.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Mục tiêu chính của thiết kế quy trình công nghệ là gì?

A. Giảm thiểu thời gian sản xuất và chi phí.

B. Đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao.

C. Tăng trưởng doanh thu.

D. Tất cả các mục tiêu trên.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?