
BÀI 10-HSK 2
Authored by Wayground Content
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
A:别找了,手机在桌子上呢,电脑旁边。
Answer explanation
A:别找了,手机在桌子上呢,电脑旁边。_/_A: Bié zhǎole, shǒujī zài zhuōzǐ shàng ne, diànnǎo pángbiān._/_(A: Đừng tìm nó nữa. Nó đang ở trên bàn kìa, bên cạnh máy vi tính)A:别找了,手机在桌子上呢,电脑旁边。_/_A: Bié zhǎole, shǒujī zài zhuōzǐ shàng ne, diànnǎo pángbiān._/_(A: Đừng tìm nó nữa. Nó đang ở trên bàn kìa, bên cạnh máy vi tính)***VD_0
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
B:哥哥今天中午回来吃饭。
Answer explanation
B:哥哥今天中午回来吃饭。_/_B: Gēgē jīntiān zhōngwǔ huílái chīfàn._/_(B: Trưa nay anh trai tôi sẽ về ăn cơm.)B:哥哥今天中午回来吃饭。_/_B: Gēgē jīntiān zhōngwǔ huílái chīfàn._/_(B: Trưa nay anh trai tôi sẽ về ăn cơm.)0
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
A:别看报纸了,医生说你要多休息。
Answer explanation
A:别看报纸了,医生说你要多休息。_/_A: Bié kàn bàozhǐle, yīshēng shuō nǐ yào duō xiūxí._/_(A: Đừng đọc báo nữa. Bác sĩ nói bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.)A:别看报纸了,医生说你要多休息。_/_A: Bié kàn bàozhǐle, yīshēng shuō nǐ yào duō xiūxí._/_(A: Đừng đọc báo nữa. Bác sĩ nói bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.)***VD_0
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
B:你看见我的衣服了吗?红色的那件。
Answer explanation
B:你看见我的衣服了吗?红色的那件。_/_B: Nǐ kànjiàn wǒ de yīfúle ma? Hóngsè dì nà jiàn._/_(B: Còn cái áo màu đỏ của anh, em có thấy không vậy?)B:你看见我的衣服了吗?红色的那件。_/_B: Nǐ kànjiàn wǒ de yīfúle ma? Hóngsè dì nà jiàn._/_(B: Còn cái áo màu đỏ của anh, em có thấy không vậy?)***VD_0
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
洗
Answer explanation
洗 (xǐ) - Rửa, giặt 我今天要洗衣服。 Wǒ jīntiān yào xǐ yīfú. (Hôm nay tôi sẽ giặt đồ.)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
B:医生还说什么了?
Answer explanation
B:医生还说什么了?_/_B: Yīshēng huán shuō shénmeliǎo?_/_(B: Bác sĩ còn dặn gì nữa không?)B:医生还说什么了?_/_B: Yīshēng huán shuō shénmeliǎo?_/_(B: Bác sĩ còn dặn gì nữa không?)***VD_0
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
A:你在找什么?
Answer explanation
A:你在找什么?_/_A: Nǐ zài zhǎo shénme?_/_(A: Anh đang tìm gì vậy?)A:你在找什么?_/_A: Nǐ zài zhǎo shénme?_/_(A: Anh đang tìm gì vậy?)***VD_0
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?