Từ vựng tiếng Việt

Từ vựng tiếng Việt

7th Grade

42 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

DARE TO SPELL - SECONDARY (SLOT 1)

DARE TO SPELL - SECONDARY (SLOT 1)

7th - 12th Grade

40 Qs

BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU VÀ ĐẠI TỪ SỞ HỮU

BÀI TẬP TÍNH TỪ SỞ HỮU VÀ ĐẠI TỪ SỞ HỮU

6th - 8th Grade

38 Qs

S1 Vocab Words 49 - 53

S1 Vocab Words 49 - 53

7th Grade

38 Qs

Unit 4> Community services (Grammar - regular verbs)

Unit 4> Community services (Grammar - regular verbs)

7th Grade

37 Qs

The Skin I'm In-Final Quiz

The Skin I'm In-Final Quiz

6th - 8th Grade

40 Qs

Grade 6-Unit 1-Vocabulary

Grade 6-Unit 1-Vocabulary

6th - 12th Grade

40 Qs

Present Simple

Present Simple

7th Grade

40 Qs

Gateway B1 - Relative Clause

Gateway B1 - Relative Clause

7th - 12th Grade

40 Qs

Từ vựng tiếng Việt

Từ vựng tiếng Việt

Assessment

Quiz

English

7th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Quân Hoàng

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

42 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

emission (n) – ánh sáng, nhiệt, hoặc khí thải ra thế giới

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

party (n) – tổ chức của những người có cùng quan điểm chính trị

Evaluate responses using AI:

OFF

3.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

legacy (n) – tác động lâu dài của một sự kiện hoặc hành động cụ thể

Evaluate responses using AI:

OFF

4.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

to inherit (v) – nhận được cái gì đó từ ai đó sau khi họ đã chết ví dụ: tiền hoặc tài sản

Evaluate responses using AI:

OFF

5.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

debate (n) – cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức về một chủ đề cụ thể

Evaluate responses using AI:

OFF

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

politician (n) – người có công việc liên quan đến chính trị

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

authoritative (adj) – thể hiện rằng bạn tự tin, kiểm soát, và mong đợi được tôn trọng và tuân theo

Evaluate responses using AI:

OFF

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?