
Từ vựng
Authored by Lập Thành
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
프레 스 기계
Máy đột dập
Uốn cong
Đột dập
Máy tiện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
선반 기계
Máy phay
Máy tiện
Máy đột dập
Máy mài
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
용접하다
Cắt
Hàn
Mài
Lắp ráp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
안전핀
Tay cầm
Bình cứu hỏa
Chốt an toàn
Tập chung
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
손가락이 잘리다
Bị kẹt ngón tay
Bị đứt tay
Bị cắt vào ngón tay
Bị bỏng tay
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
손가락이끼이다
Bị bỏng tay
Bị đứt tay
Bị cắt vào ngón tay
Bị kẹt ngón tay
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
유리가 박히다
Bị kẹt chân
Bị dẫm phải đinh
Bị thuỷ tinh găm vào
Bị trầy
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?