Search Header Logo

Bài 1 : nǐ hǎo

Authored by Yan Ni

World Languages

University

Bài 1 : nǐ hǎo
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'tôi' trong tiếng Trung?

Lái

Answer explanation

Trong tiếng Trung, từ 'tôi' được dịch là 'Wǒ'. Các từ khác như 'Nǐ' có nghĩa là 'bạn', 'Tā' là 'anh/cô ấy', và 'Lái' có nghĩa là 'đến'. Do đó, lựa chọn đúng là 'Wǒ'.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây có nghĩa là 'đến'?

Nǐmen

Lái

Xià bān

Wánr

Answer explanation

Trong tiếng Trung, 'lái' có nghĩa là 'đến'. Các lựa chọn khác như 'nǐmen' (các bạn), 'xià bān' (tan ca), và 'wánr' (chơi) không mang nghĩa này.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'không'?

Yǒu

Dōu

Hǎo

Answer explanation

Trong tiếng Trung, từ 'Bù' có nghĩa là 'không'. Các từ khác như 'Yǒu' (có), 'Dōu' (tất cả), và 'Hǎo' (tốt) không mang nghĩa phủ định. Do đó, lựa chọn đúng là 'Bù'.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Nǐmen' có nghĩa là gì?

Anh ấy

Các bạn

Chúng tôi

Cô ấy

Answer explanation

'Nǐmen' trong tiếng Trung có nghĩa là 'các bạn', dùng để chỉ một nhóm người. Các lựa chọn khác như 'anh ấy', 'chúng tôi', và 'cô ấy' không đúng với nghĩa của từ này.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây có nghĩa là 'đi làm'?

Jiā bān

Xià kè

Shàng bān

Wánr

Answer explanation

Câu 'Shàng bān' có nghĩa là 'đi làm' trong tiếng Trung. Các lựa chọn khác không liên quan đến việc đi làm: 'Jiā bān' (làm việc tại nhà), 'Xià kè' (kết thúc lớp học), và 'Wánr' (chơi).

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Tāmen' có nghĩa là gì?

Chúng ta

Các anh ấy

Tôi

Bạn

Answer explanation

'Tāmen' trong tiếng Trung có nghĩa là 'các anh ấy', dùng để chỉ một nhóm nam giới. Các lựa chọn khác như 'chúng ta', 'tôi', và 'bạn' không đúng với nghĩa của từ này.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây có nghĩa là 'đi học'?

Lái

Méi

Shàng kè

Answer explanation

Câu 'Shàng kè' có nghĩa là 'đi học' trong tiếng Trung. Các lựa chọn khác như 'Lái', 'Méi', và 'Qù' không liên quan đến việc đi học.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?