Bài 26. DILY 11

Bài 26. DILY 11

11th Grade

40 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Shin hoạt lúp 16/7

Shin hoạt lúp 16/7

KG - University

40 Qs

Nugget Like Nuggets

Nugget Like Nuggets

11th Grade

40 Qs

địa lí 2

địa lí 2

9th - 12th Grade

41 Qs

KIỂM TRA CĐ DÂN Ố

KIỂM TRA CĐ DÂN Ố

11th Grade

40 Qs

TỰ NHIÊN DÂN CƯ NHẬT BẢN

TỰ NHIÊN DÂN CƯ NHẬT BẢN

11th Grade

40 Qs

Địa lí ngành dịch vụ

Địa lí ngành dịch vụ

11th Grade

40 Qs

andethuong :>>

andethuong :>>

11th Grade

40 Qs

ĐỀ 3

ĐỀ 3

9th - 12th Grade

40 Qs

Bài 26. DILY 11

Bài 26. DILY 11

Assessment

Passage

Geography

11th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Giang Hương

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

Thái Bình Dương.

Đại Tây Dương.

Ấn Độ Dương.

Bắc Băng Dương.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phía bắc Trung Quốc tiếp giáp với quốc gia nào dưới đây?

Nhật Bản.

Triều Tiên

Liên bang Nga.

Việt Nam.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các hoang mạc lớn ở Trung Quốc phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

Đông Bắc.

Tây Nam.

Tây Bắc.

Đông Nam.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

miền Bắc.

miền Đông.

miền Nam.

miền Tây.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

núi, cao nguyên xen bồn địa.

đồng bằng và đồi núi thấp.

núi cao và sơn nguyên đồ sộ.

núi và đồng bằng châu thổ.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc.

Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc.

Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc có khí hậu

ôn đới.

nhiệt đới.

hàn đới.

xích đạo.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?