
Quiz về từ vựng tiếng Anh
Authored by Linh Phạm
English
1st - 5th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Concrete jungle nghĩa là gì?
Khu rừng xanh mát tự nhiên
Thành phố hiện đại với nhiều cây xanh
Thành phố đông đúc với nhiều nhà cao tầng
Nơi sống yên tĩnh gần thiên nhiên
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ecosystem là gì?
Hệ thống giao thông
Hệ sinh thái
Chuỗi thức ăn
Môi trường học tập
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ find out có nghĩa là:
Tìm lại
Phát hiện ra
Làm mất
Ghi nhớ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Look around có nghĩa là gì?
Nhìn xung quanh
Tìm kiếm kỹ lưỡng
Nhìn vào
Quan sát từ xa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hand down mang nghĩa nào sau đây?
Từ bỏ
Truyền lại (qua các thế hệ)
Giao nộp
Viết xuống
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Carry out nghĩa là gì?
Mang theo
Thực hiện, tiến hành
Mang ra ngoài
Hoàn thành
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Recommend có nghĩa là:
Gợi ý, đề xuất
Phản đối
Phê bình
Yêu cầu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?