
Từ vựng tiếng Anh cơ bản
Authored by Hong nguyen
English
6th - 8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
application nghĩa là gì?
chương trình
đơn xin, ứng dụng
thiết bị
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
attendance nghĩa là gì?
sự có mặt
phát minh
thí nghiệm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
biometric nghĩa là gì?
sinh trắc học
kỹ thuật số
sự nhận diện
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
breakout room nghĩa là gì?
phòng máy
phòng thảo luận nhóm nhỏ
phòng chờ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cheating nghĩa là gì?
khám phá
gian lận
dịch bệnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
complain nghĩa là gì?
phát triển
phản hồi
phàn nàn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
contact lens nghĩa là gì?
kính áp tròng
màn hình
dấu vân tay
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?