Search Header Logo

Msutong 1 - Lesson 6

Authored by Admin TMLV

Other

1st Grade

Used 7+ times

Msutong 1 - Lesson 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ "女朋友" là gì?

Công ty
Mã Văn
Bạn gái

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ "教" là gì?

Công ty Apple
Dạy
Thượng Hải
Tiếng Anh

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ "上海" là gì?

Trường trung học
Thượng Hải
Bạn trai
Bạn gái

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ "工作" là gì?

Học tập
Làm
Bạn trai
Công việc, làm việc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Helen"?

海伦

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ "英语" là gì?

Tiếng Anh
Công việc, làm việc
Nam
Bạn trai

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Bắc Kinh"?

海伦
北京
男朋友

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?