Search Header Logo

BÀI 12-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 2+ times

BÀI 12-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Dé_/_(Được dùng sau động từ hay tính từ, theo sau 得 là bổ ngữ chỉ kết quả hay mức độ)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

得 (dé) - Phải, đạt được 他得到了第一名。 Tā dédàole dì yī míng. (Anh ấy đã đạt giải nhất.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

妻子

qīzǐ_/_(vợ)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

妻子 (qīzi) - Vợ 我的妻子非常善良。 Wǒ de qīzi fēicháng shànliáng. (Vợ tôi rất tốt bụng.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

xuě_/_(Tuyết)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

雪 (xuě) - Tuyết 昨天下了很大的雪。 Zuótiān xiàle hěn dà de xuě. (Hôm qua tuyết rơi rất lớn.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

líng_/_(Số không)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

零 (líng) - Số không 他的成绩是零分。 Tā de chéngjī shì líng fēn. (Kết quả của anh ấy là số không.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

dù_/_(Độ (Đơn vị đo nhiệt độ))
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

度 (dù) - Độ (đo lường nhiệt độ) 今天的温度是二十度。 Jīntiān de wēndù shì èrshí dù. (Nhiệt độ hôm nay là 20 độ.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

穿

chuān_/_(Mặc, mang)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

穿 (chuān) - Mặc 他穿了一件蓝色的衣服。 Tā chuānle yī jiàn lánsè de yīfú. (Anh ấy mặc một chiếc áo màu xanh.)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

jìn_/_(Vào)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

进 (jìn) - Vào 请进,坐下吧! Qǐng jìn, zuò xià ba! (Mời vào, ngồi đi!)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages