Search Header Logo

Vocab Check W4.2 - FAMILY

Authored by Mai Lan Chi

English

University

Used 1+ times

Vocab Check W4.2 - FAMILY
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

support system (n phr)

khoảng cách thế hệ

người ra quyết định

mạng lưới hỗ trợ

trụ cột kinh tế gia đình

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

immediate family (n phr)

ông bà, tổ tiên

gia đình ruột thịt

đại gia đình

gia đình bất ổn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

dysfunctional family (n phr)

gia đình bất ổn

định cư, ổn định

thành viên cá biệt của gia đình


gia đình hạt nhân

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

dựa vào

bring up

settle down

depend on

run in the family

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

con cái, con cháu

upbringing (n)

descendant (n)

distent relative (n phr)

breadwinner (n)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

run in the family

trụ cột kinh tế gia đình

họ hàng xa

đặc điểm di truyền

khoảng cách thế hệ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

wear the trousers/pants (idiom)

thành viên cá biệt của gia đình

trụ cột kinh tế gia đình

người ra quyết định

ông bà, tổ tiên

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?