
Quiz N2_Np (9)
Authored by bùi thùy
Professional Development
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
昨日泊まったホテルの部屋は、シングルルーム ( )広かった。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 昨日泊まったホテルの部屋は、シングルルームにしては広かった。 👉 Phòng khách sạn mà tôi ở hôm qua rộng một cách bất ngờ so với tiêu chuẩn phòng đơn. 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜ばかりか 🔹 Ý nghĩa: Không chỉ... mà còn... 🔹 Cách chia: N / 普通形 + ばかりか 🔹 Ví dụ: 📌 彼は勉強ばかりかスポーツもできる。 👉 Cậu ấy không chỉ học giỏi mà còn chơi thể thao giỏi. 〜をとわず(問わず) 🔹 Ý nghĩa: Bất kể..., không phân biệt... 🔹 Cách chia: N + を問わず 🔹 Ví dụ: 📌 経験の有無を問わず募集します。 👉 Tuyển dụng bất kể có kinh nghiệm hay không. 〜にしては ✅(Đáp án đúng) 🔹 Ý nghĩa: So với..., tuy là... nhưng... 🔹 Cách chia: N / 普通形 + にしては 🔹 Ví dụ: 📌 初めてにしては、うまくできたね。 👉 Tuy là lần đầu mà làm tốt ghê ha. 〜かというと 🔹 Ý nghĩa: Nếu hỏi là có phải... thì... (dùng để phủ định một điều tưởng là đúng) 🔹 Cách chia: 普通形 + かというと 🔹 Ví dụ: 📌 勉強が好きかというと、そうでもない。 👉 Nếu hỏi là có thích học không thì cũng không hẳn.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
北山には、初心者でも楽しめるハイキングコースや上級者( )コースなど、 いくつかの登山コースがあります。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 北山には、初心者でも楽しめるハイキングコースや上級者向けのコースなど、いくつかの登山コースがあります。 👉 Ở Kitayama có nhiều tuyến đường leo núi, như đường cho người mới bắt đầu hay đường dành cho người nâng cao. 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜ほどの 🔹 Ý nghĩa: Đến mức..., cỡ như... 🔹 Cách chia: Vる / Aい / N + ほどの + N 🔹 Ví dụ: 📌 驚くほどの速さだった。 👉 Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên. 〜向けの ✅(Đáp án đúng) 🔹 Ý nghĩa: Dành cho..., hướng đến... 🔹 Cách chia: N + 向けの + N 🔹 Ví dụ: 📌 子ども向けの番組がたくさんある。 👉 Có rất nhiều chương trình dành cho trẻ em. 3. 〜きり(切り) 🔹 Ý nghĩa: Làm gì đó xong là lần cuối, sau đó không làm nữa 🔹 Cách chia: Vた + きり/N + きり 🔹 Ví dụ: 📌 あの人には、会ったきり連絡がない。 👉 Tôi đã gặp người đó một lần rồi từ đó không liên lạc nữa. 〜どおりの(通りの) 🔹 Ý nghĩa: Theo đúng như... 🔹 Cách chia: N + の通りの + N 🔹 Ví dụ: 📌 説明書どおりの手順で進めてください。 👉 Hãy tiến hành theo đúng hướng dẫn.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
昨日、高熱が出たので病院に行った( )、インフルエンザと診断された。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 昨日、高熱が出たので病院に行ったところ、インフルエンザと診断された。 👉 Hôm qua do bị sốt cao nên tôi đến bệnh viện, và khi khám thì được chẩn đoán là cúm. 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜場合 🔹 Ý nghĩa: Trường hợp..., khi... 🔹 Cách chia: Vる / Vた / Aい / Aな / Nの + 場合 🔹 Ví dụ: 📌 雨の場合は、試合は中止です。 👉 Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy. 〜以上 🔹 Ý nghĩa: Một khi đã..., vì đã... 🔹 Cách chia: V普通形 / Aい / Aな / Nである + 以上(は) 🔹 Ví dụ: 📌 引き受けた以上、最後までやるべきだ。 👉 Một khi đã nhận việc, thì nên làm đến cùng. 〜ことに 🔹 Ý nghĩa: Thật là... (nhấn mạnh cảm xúc người nói) 🔹 Cách chia: Vた / Aい / Aな + ことに 🔹 Ví dụ: 📌 驚いたことに、彼が結婚していた。 👉 Thật bất ngờ là anh ta đã kết hôn rồi. ✅ 1. Vた + ところ 🔹 Ý nghĩa 1: Khi làm A thì biết được kết quả B / phát hiện ra B → Nhấn mạnh kết quả xảy ra ngay sau hành động 📌 新しいパソコンについて調べたところ、自分の予算では買えないことがわかった。 👉 Sau khi tìm hiểu về chiếc máy tính mới, tôi nhận ra là vượt quá ngân sách của mình. 🔹 Ý nghĩa 2: Vừa mới làm A xong thì B xảy ra → Nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau đó 🔹 Ví dụ 2: 📌 家を出たところで雨が降り出した。 👉 Vừa mới ra khỏi nhà thì trời đổ mưa. 🔹 Ví dụ 1:
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
散歩が大好きなうちの犬が、今日は散歩に ( )。具合でも悪いのだろうか。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 散歩が大好きなうちの犬が、今日は散歩に行きたがらなかった。具合でも悪いのだろうか。 👉 Con chó nhà tôi rất thích đi dạo, vậy mà hôm nay lại không có vẻ muốn đi. Chẳng lẽ nó bị ốm? 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜行きたがる・がらない 🔹 Ý nghĩa: Dùng để nói về ý muốn của người khác. Có vẻ/Không có vẻ muốn đi 🔹 Cách chia: Vたい(bỏ い)+ がる /がらない(phủ định) 🔹 Ví dụ: 📌 子どもが学校に行きたがらない。 👉 Đứa trẻ không có vẻ muốn đến trường. 〜行かなければよかった 🔹 Ý nghĩa: Giá mà đã không đi (diễn tả hối hận) 🔹 Cách chia: Vば形 + よかった 🔹 Ví dụ: 📌 あの映画はつまらなかった。行かなければよかった。 👉 Bộ phim đó chán quá. Giá mà mình đã không đi xem. 〜行ってほしくなかった 🔹 Ý nghĩa: (Tôi) không muốn (ai đó) đi 🔹 Cách chia: Vて + ほしくない 🔹 Ví dụ: 📌 子どもには危ない所に行ってほしくない。 👉 Tôi không muốn con đi đến nơi nguy hiểm. 〜行きたくなかった 🔹 Ý nghĩa: (Tôi) đã không muốn đi 🔹 Cách chia: Vたい + くなかった 🔹 Ví dụ: 📌 昨日は疲れていて、どこにも行きたくなかった。 👉 Hôm qua tôi mệt nên không muốn đi đâu cả.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
市長は、記者会見で「高速道路建設に反対している市民も少なくないのだから、市長として、そのことを無視して建設計画を( )。」と述べた。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 市長は、記者会見で「高速道路建設に反対している市民も少なくないのだから、市長として、そのことを無視して建設計画を進めるわけにはいかない。」と述べた。 👉 Tại buổi họp báo, thị trưởng phát biểu: “Vì có không ít người dân phản đối việc xây dựng đường cao tốc, nên với tư cách là thị trưởng, tôi không thể phớt lờ điều đó và tiếp tục dự án được.” 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜そうにない 🔹 Ý nghĩa: Có vẻ không thể..., khó mà... 🔹 Cách chia: Vます(bỏ ます)+ そうにない 🔹 Ví dụ: 📌 この雨では、試合は始まりそうにない。 👉 Mưa thế này thì có vẻ trận đấu khó mà bắt đầu được. 〜てもかまわない 🔹 Ý nghĩa: Dù có làm gì đó cũng không sao, cũng được 🔹 Cách chia: Vて + もかまわない 🔹 Ví dụ: 📌 少し遅れてもかまいません。 👉 Dù có đến trễ một chút cũng không sao. 〜ずにはいられない 🔹 Ý nghĩa: Không thể không..., buộc phải..., không kiềm được... 🔹 Cách chia: Vない形(bỏ ない)+ ずにはいられない ※する → せずにはいられない 🔹 Ví dụ: 📌 あの話を聞いて、泣かずにはいられなかった。 👉 Nghe câu chuyện đó mà không thể không khóc. 〜わけにはいかない ✅(Đáp án đúng) 🔹 Ý nghĩa: Không thể... (vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoàn cảnh...) 🔹 Cách chia: Vる + わけにはいかない 🔹 Ví dụ: 📌 仕事があるので、休むわけにはいかない。 👉 Vì còn công việc nên không thể nghỉ được.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
このレストランは、客の予算( )いくつかのコースを用意してくれる。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ このレストランは、客の予算に応じていくつかのコースを用意してくれる。 👉 Nhà hàng này sẽ chuẩn bị một vài thực đơn tùy theo ngân sách của khách hàng. 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜に比べて 🔹 Ý nghĩa: So với... 🔹 Cách chia: N + に比べて 🔹 Ví dụ: 📌 去年に比べて、今年は売上が伸びている。 👉 So với năm ngoái thì năm nay doanh thu đang tăng. 〜に先立って 🔹 Ý nghĩa: Trước khi... (mang tính trang trọng, dùng trong thông báo, sự kiện) 🔹 Cách chia: N + に先立って 🔹 Ví dụ: 📌 開会式に先立って、代表者のあいさつがあった。 👉 Trước lễ khai mạc, đã có lời phát biểu từ đại diện. 〜に応じて ✅(Đáp án đúng) 🔹 Ý nghĩa: Ứng với..., tùy theo... 🔹 Cách chia: N + に応じて 🔹 Ví dụ: 📌 年齢に応じて運動量を調整してください。 👉 Hãy điều chỉnh lượng vận động theo độ tuổi. 〜向けて 🔹 Ý nghĩa: Hướng tới..., dành cho... 🔹 Cách chia: N + に向けて 🔹 Ví dụ: 📌 海外市場に向けて新商品を開発する。 👉 Phát triển sản phẩm mới hướng tới thị trường nước ngoài.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
学校に来る( )財布を忘れたのに気づいた。
Answer explanation
1️⃣ Dịch nghĩa câu sau khi ghép đáp án đúng vào: ✅ 学校に来るとちゅうで財布を忘れたのに気づいた。 👉 Trên đường đến trường, tôi nhận ra là đã quên ví. 2️⃣ Phân tích ngữ pháp của từng đáp án: 〜とちゅうで(途中で)✅(Đáp án đúng) 🔹 Ý nghĩa: Trên đường..., trong lúc đang làm... thì... 🔹 Cách chia: N(する動詞)+ の途中で 🔹 Ví dụ: 📌 会議の途中で、電話がかかってきた。 👉 Trong lúc họp, có cuộc gọi đến. 〜ついでに 🔹 Ý nghĩa: Nhân tiện..., tiện thể... 🔹 Cách chia: Vる/Vた/Nの + ついでに 🔹 Ví dụ: 📌 郵便局へ行くついでに、スーパーに寄った。 👉 Tiện thể đi bưu điện, tôi ghé siêu thị. 〜なかで(中で) 🔹 Ý nghĩa: Trong số..., trong phạm vi... 🔹 Cách chia: N + の中で 🔹 Ví dụ: 📌 クラスの全員の中で、彼が一番背が高い。 👉 Trong lớp, cậu ấy là người cao nhất. 〜うちに(内に) 🔹 Ý nghĩa 1: Tranh thủ lúc còn..., trong khi còn... 🔹 Ý nghĩa 2: Trong lúc đang làm A thì B xảy ra lúc nào không hay 🔹 Cách chia: Vる/Vている/Aい/Aな/Nの + うちに 🔹 Ví dụ: 📌 忘れないうちにメモしておこう。 👉 Tranh thủ lúc chưa quên, hãy ghi chú lại.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?