
Msutong 4 - Lesson 1
Authored by Admin TMLV
Other
2nd Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Người khác"?
唱歌
别人
正在
一边……,一边……
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Thường"?
街舞
常
打球
篮球
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Hát"?
唱歌
常常
打球
唱
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Ca hát"?
在
唱歌
正在
下个
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "常常" là gì?
Bài hát
Cuối tuần
Người khác
Thường xuyên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Lần"?
听
次
歌
在
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "打" là gì?
Cái tiếp theo
Đánh, chơi
Vừa... vừa...
Chỉ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?