Unit 7 - 3 - E-V

Unit 7 - 3 - E-V

9th Grade

61 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập thi học kì 1 Tiếng anh 9

Ôn tập thi học kì 1 Tiếng anh 9

9th Grade

57 Qs

Pháp luật

Pháp luật

4th Grade - University

58 Qs

HỌC KÌ I GRADE 5

HỌC KÌ I GRADE 5

5th Grade - University

63 Qs

THE SIMPLE PRESENT AND PRESENT PROGRESSIVE TENSE

THE SIMPLE PRESENT AND PRESENT PROGRESSIVE TENSE

6th - 9th Grade

65 Qs

PAST TENSE

PAST TENSE

8th - 12th Grade

56 Qs

phrasal verbs

phrasal verbs

8th - 12th Grade

60 Qs

S/ED

S/ED

6th - 9th Grade

60 Qs

Vocabulary - Unit 1 - Grade 9

Vocabulary - Unit 1 - Grade 9

9th Grade

60 Qs

Unit 7 - 3 - E-V

Unit 7 - 3 - E-V

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Trang Phan

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

61 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'pack (v)' có tiếng Việt là gì?

đóng gói, xếp đồ (vào vali)
mối đe dọa
phục hồi
phun trào

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'pack suitcase (1)' có tiếng Việt là gì?

~ landscape (1)
rừng
sống dựa vào
xếp đồ vào vali

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'can afford (2) (v) + to V' có tiếng Việt là gì?

có thể mua, chi trả (vì có đủ tiền)
địa điểm, vị trí

hàng năm ~ yearly

người sống cuộc sống du mục

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'live on' có tiếng Việt là gì?

cộng đồng
địa điểm, vị trí
sống dựa vào
y early

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'desert (1) (n) đọc là de-zợt' có tiếng Việt là gì?

các loài (động vật)
hùng vĩ, ngoạn mục
phục hồi
sa mạc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'Island (1) (n) đọc là ai-lừn (ko đọc âm Sss nhé )' có tiếng Việt là gì?

rừng

đảo
đe dọa (ai đó) (v), mối đe dọa (n). Khi là (n) đi với giới từ TO
đóng gói, xếp đồ (vào vali)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'located = situated' có tiếng Việt là gì?

được đặt ở
mối đe dọa
nhận ra, công nhận
thay đổi, sự thay đổi

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?