
Xin chào!
Authored by Ngoc Vu
World Languages
1st Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "tốt"?
你
好
们
老师
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cách phiên âm đúng của từ "你好" là gì?
nǐ hǎo
ní hǎo
nǐ hào
nǐ huò
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Bộ thủ có trong chữ "你" là gì?
女 (nữ)
亻 (nhân đứng)
木 (mộc)
口 (khẩu)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"你好" có nghĩa là gì?
Xin chào
Tôi khỏe
Bạn khỏe không?
Bạn tên gì?
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chữ "你" có nghĩa là gì?
Tôi
Bạn
Anh ấy
Giáo viên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"nǐ hǎo" là cách nói gì?
Chào buổi sáng
Chào mọi lúc
Tạm biệt
Cảm ơn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Số "七" là số mấy?
6
7
8
9
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?