Xin chào!

Xin chào!

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

第7課 ― 文法

第7課 ― 文法

1st Grade

15 Qs

Ôn tập văn bản

Ôn tập văn bản

KG - 1st Grade

15 Qs

NHANH TAY NHANH MẮT

NHANH TAY NHANH MẮT

KG - 1st Grade

10 Qs

24B0Đ U19

24B0Đ U19

1st Grade - University

10 Qs

Quả trứng của lợn con

Quả trứng của lợn con

KG - 2nd Grade

15 Qs

QUA ĐÈO NGANG

QUA ĐÈO NGANG

1st - 8th Grade

10 Qs

Từ vựng day 4

Từ vựng day 4

1st Grade - Professional Development

10 Qs

第九课 拼音

第九课 拼音

1st Grade

10 Qs

Xin chào!

Xin chào!

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Ngoc Vu

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "tốt"?

老师

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cách phiên âm đúng của từ "你好" là gì?

nǐ hǎo

ní hǎo

nǐ hào

nǐ huò

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Bộ thủ có trong chữ "你" là gì?

女 (nữ)

亻 (nhân đứng)

木 (mộc)

口 (khẩu)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"你好" có nghĩa là gì?

Xin chào

Tôi khỏe

Bạn khỏe không?

Bạn tên gì?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chữ "你" có nghĩa là gì?

Tôi

Bạn

Anh ấy

Giáo viên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"nǐ hǎo" là cách nói gì?

Chào buổi sáng

Chào mọi lúc

Tạm biệt

Cảm ơn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Số "七" là số mấy?

6

7

8

9

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?