![[INTER] Lesson 8](https://cf.quizizz.com/img/wayground/activity/activity-square.jpg?w=200&h=200)
[INTER] Lesson 8
Quiz
•
English
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
Nguyệt Phạm
Used 2+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Catchy có nghĩa là gì?
Khó nhớ, không thu hút.
Thu hút, dễ nhớ.
Chỉ dành cho trẻ em.
Một loại nhạc cụ.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Upbeat có ý nghĩa như thế nào?
Chán nản, thất vọng
Vui vẻ, lạc quan
Buồn bã, tiêu cực
Trầm lặng, im lặng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Soothing là từ để chỉ điều gì?
Điều mang lại cảm giác dễ chịu, thư giãn.
Một loại âm nhạc ồn ào, kích thích.
Điều gây ra cảm giác khó chịu, căng thẳng.
Một trạng thái không thoải mái.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Genre trong âm nhạc có nghĩa là gì?
Thể loại âm nhạc.
Phong cách âm nhạc
Nhạc cụ sử dụng
Nền văn hóa âm nhạc
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mood booster có tác dụng gì?
Mood booster có tác dụng làm tăng cảm giác đói.
Mood booster giúp cải thiện giấc ngủ.
Mood booster giúp tăng cường trí nhớ.
Mood booster có tác dụng cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Unwind có nghĩa là gì?
Tăng cường áp lực
Làm việc chăm chỉ
Thư giãn, giải tỏa căng thẳng.
Chạy bộ nhanh hơn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Recharge (my) energy có nghĩa là gì?
Tiếp thêm sức mạnh cho tôi.
Tăng cường sức khỏe của tôi.
Giảm bớt năng lượng của tôi.
Nạp lại năng lượng của tôi.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
11 questions
GCSE MOCK TEST 1 -2024
Quiz
•
University
10 questions
Đuổi Emoji bắt chữ - Guess Emoji
Quiz
•
University
16 questions
Toeic Vocab
Quiz
•
University
12 questions
MINI GAMES - HCEET
Quiz
•
University
20 questions
Rung chuông vàng
Quiz
•
University
10 questions
Bài tập Trắc nghiệm phần Ngữ Âm (âm tiết TV)
Quiz
•
University
11 questions
describing people
Quiz
•
University
20 questions
Collocations 1
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
