
第10課・語彙
Authored by Thùy Trang Trịnh
World Languages
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
68 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
あります
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
Cái giường
Trên cùng
Dưới cùng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
います
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
Cái giường
Trên cùng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
いろいろ
Nhiều, đa dạng
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
Cái giường
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
パンダ
Gấu trúc
Nhiều, đa dạng
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
Ở (tồn tại dùng cho đồ vật)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
スイッチ
Công tắc
Gấu trúc
Nhiều, đa dạng
Ở (tồn tại dùng cho người, động vật)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
テーブル
Bàn tròn
Công tắc
Gấu trúc
Nhiều, đa dạng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
ドア
Cửa chính
Bàn tròn
Công tắc
Gấu trúc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?