
當代 - Lesson 10 part 1
Authored by Admin TMLV
Other
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "水果" là gì?
cơ hội
màu vàng
ngọt
trái cây
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Trung của từ "màu vàng" là gì?
請
黃色
香
水果
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "芒果" là gì?
đúng
trái cây
nhé / chăng / đấy (trợ từ)
xoài
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Trung của từ "đưa cho" là gì?
塊
黃色
給
以前
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "塊" là gì?
trước đây
miếng
màu đỏ
thơm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Trung của từ "thơm" là gì?
香
以前
給
塊
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ "甜" là gì?
ngọt
thơm
nhé / chăng / đấy (trợ từ)
đưa cho
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?