VOCAB TEST 1

VOCAB TEST 1

9th - 12th Grade

75 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

QUIZIZZ 9

QUIZIZZ 9

10th Grade

70 Qs

ĐỀ KHẢO SÁT CÁC CÂU NGỮ PHÁP CƠ BẢN

ĐỀ KHẢO SÁT CÁC CÂU NGỮ PHÁP CƠ BẢN

12th Grade

75 Qs

10-GK2-TONG HOP

10-GK2-TONG HOP

9th - 12th Grade

77 Qs

6. ES6 - Units 1-4 Review - Vocab. & Structures

6. ES6 - Units 1-4 Review - Vocab. & Structures

5th - 12th Grade

75 Qs

Word form 9 Unit 2 : Choose meaning

Word form 9 Unit 2 : Choose meaning

9th - 12th Grade

73 Qs

E9.Unit9.Vocab

E9.Unit9.Vocab

9th Grade

80 Qs

Sadlier_Level A_Units 1-3

Sadlier_Level A_Units 1-3

9th Grade

80 Qs

Unit 1 Grade 11 Generation Gap

Unit 1 Grade 11 Generation Gap

11th Grade

80 Qs

VOCAB TEST 1

VOCAB TEST 1

Assessment

Quiz

English

9th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

CCSS
RI.9-10.4, L.5.4B, L.5.5C

+7

Standards-aligned

Created by

K60 Anh

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

75 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

word (n)

từ
chức vụ
thuộc quản lý; hành chính
tàu trên cao

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

ghost (n)

ma
bãi biển
làm sững sờ, kinh ngạc
nhà tranh mái lá

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

office (n)

cơ quan
thu hút
phông nền
lợp ngói, làm bằng ngói

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

modern (adj)

hiện đại
hàng ngàn
ngoạn mục
xe điện, tàu điện

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

chemistry(n)

hóa học
rạn san hô
hang lớn, động
hào giao thông

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

speech(n)

thể dục nhịp điệu
thời gian rảnh rỗi
thành lũy, thành trì
thoại , lời nói

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

apply(v)

tuyệt vời
bao gồm
khu liên hợp, quần thể
áp dụng

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?