Search Header Logo

Từ vựng tiếng Việt

Authored by Trường Trần

English

12th Grade

Used 1+ times

Từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

83 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 81. Conserves

Bảo tồn, giữ gìn

Bãi rác

Điểm đến

Triển lãm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 82. Enhances

Làm tăng, nâng cao

Vật liệu

Kỳ nghỉ

Hành trình

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 83. Perhaps

Có thể, có lẽ

Tái sử dụng

Làm đầy

Phản ánh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 84. Exhibition

Triển lãm, sự trưng bày

Sự nhiệt huyết

Đĩa, tấm

Hệ sinh thái

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 85. Primary

Chính, chủ yếu

Tái chế

Phân tách

Xem xét

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 86. Shift

Sự thay đổi; thay đổi

Có chức năng

Nhiệt huyết

Địa phương

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 87. Factory

Nhà máy

Làm hại

Tích lũy

Xác minh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?