
Quiz từ vựng tiếng Anh
Authored by Nhật Lê
World Languages
5th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (borrow) có nghĩa là gì?
Mua thứ gì đó
Cho mượn thứ gì đó
Mượn thứ gì đó trong thời gian ngắn
Lấy mà không trả
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (punctual) dùng để chỉ người như thế nào?
Thường xuyên muộn
Thường đến sớm
Luôn đúng giờ
Không bao giờ đến
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (plumber) chỉ ai?
Người bán hàng
Người sửa ống nước
Người lái xe
Người đưa thư
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (receipt) nghĩa là gì?
Danh sách mua sắm
Hóa đơn thanh toán
Thẻ ngân hàng
Túi đựng đồ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (improve) có nghĩa là gì?
Làm tốt hơn
Làm tệ hơn
Ngừng lại
Sao chép
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (trip) có nghĩa là gì?
Chuyến đi ngắn
Kỳ nghỉ dài
Tấm bản đồ
Lịch trình học
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ (traffic jam) nghĩa là gì?
Kẹt xe
Tai nạn
Trạm xăng
Xe bị hỏng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?