
ÔN TẬP
Quiz
•
World Languages
•
6th - 8th Grade
•
Practice Problem
•
Medium
Hạnh Huỳnh
Used 3+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
Điền vào chỗ trống sau:
Jīntiān wǒ ___ xuéxiào chī wǔfàn.
gěi
zài
de
tā
Answer explanation
Jīntiān wǒ ___ xuéxiào chī wǔfàn.
gěi: giới từ dẫn ra đối tượng
zài: giới từ dẫn ra nơi chốn
de: trợ từ kết cấu, đứng sau định ngữ
tā: 他/她/它
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
Hình thức của câu hỏi chính phản sau đúng hay sai:
Nǐ de xiāngzi zhòng bu zhòng ma?
Answer explanation
Nǐ de xiāngzi zhòng bu zhòng ma?
zhòng bu zhòng: là hình thức câu hỏi chính phản
= Câu trần thuật + ma?
-->không kết hợp hai cách hỏi trong cùng câu hỏi
3.
OPEN ENDED QUESTION
2 mins • 10 pts
Hoàn thành hội thoại sau bằng câu hỏi chính phản:
A: _______________?
B: Zhè xie bú shì yào, shì cháyè.
Evaluate responses using AI:
OFF
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
日用品/rìyòngpǐn/
thuốc đông y
quần áo
đồ dùng hằng ngày
vali
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 10 pts
Dịch cụm từ sau:
1 cái dù/ô
Answer explanation
1 cái dù/ô
- ô, dù: 雨伞
- lượng từ của 雨伞 là 把
--》一把雨伞/yī bǎ yǔsǎn/
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 10 pts
Chọn từ trái nghĩa: 旧/jiù/
九/jiǔ/
新/xīn/
轻/qīng/
重/zhòng/
黑/hēi/
Answer explanation
- 旧/jiù/: cũ
- 九/jiǔ/: số 9
- 新/xīn/: mới
- 轻/qīng/: nhẹ
- 重/zhòng/: nặng
- 黑/hēi/: đen
- 旧/jiù/: cũ
- 九/jiǔ/: số 9
- 新/xīn/: mới
- 轻/qīng/: nhẹ
- 重/zhòng/: nặng
- 黑/hēi/: đen
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 10 pts
Chọn từ trái nghĩa: 白/bái/
九/jiǔ/
新/xīn/
轻/qīng/
重/zhòng/
黑/hēi/
Answer explanation
- 白/bái/: trắng
- 旧/jiù/: cũ
- 九/jiǔ/: số 9
- 新/xīn/: mới
- 轻/qīng/: nhẹ
- 重/zhòng/: nặng
- 黑/hēi/: đen
- 白/bái/: trắng
- 旧/jiù/: cũ
- 九/jiǔ/: số 9
- 新/xīn/: mới
- 轻/qīng/: nhẹ
- 重/zhòng/: nặng
- 黑/hēi/: đen
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
14 questions
บทที่ 2
Quiz
•
7th Grade
15 questions
中國象棋
Quiz
•
5th - 12th Grade
15 questions
Daily Routine
Quiz
•
7th - 9th Grade
10 questions
衣服
Quiz
•
6th - 8th Grade
12 questions
TIME IN CHINESE
Quiz
•
4th - 6th Grade
12 questions
电话号码
Quiz
•
6th - 7th Grade
10 questions
Stationery 文具
Quiz
•
6th - 8th Grade
17 questions
中秋节 - E
Quiz
•
3rd - 8th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
5 questions
Groundhog Day
Interactive video
•
6th - 8th Grade
9 questions
The Groundhog Day
Lesson
•
7th - 10th Grade
22 questions
ER IR Verbs
Quiz
•
7th Grade
25 questions
Direct object pronouns in Spanish
Quiz
•
7th Grade
20 questions
Spanish Speaking Countries Trivia
Quiz
•
7th Grade
15 questions
La Familia Vocabulario
Quiz
•
8th Grade
20 questions
La Familia
Quiz
•
7th Grade
20 questions
Las Profesiones
Quiz
•
7th - 9th Grade
