ÔN TẬP

ÔN TẬP

6th - 8th Grade

12 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Test

Test

7th - 12th Grade

14 Qs

Chinese 1 school, grade, and friends

Chinese 1 school, grade, and friends

6th - 12th Grade

13 Qs

BAB 6  生词

BAB 6 生词

6th Grade

15 Qs

ครอบครัว

ครอบครัว

6th Grade

11 Qs

verb 动词

verb 动词

1st - 12th Grade

15 Qs

Greeting words

Greeting words

KG - University

13 Qs

电子产品

电子产品

6th Grade

10 Qs

Term 2 Revision

Term 2 Revision

3rd - 6th Grade

11 Qs

ÔN TẬP

ÔN TẬP

Assessment

Quiz

World Languages

6th - 8th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Hạnh Huỳnh

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Điền vào chỗ trống sau:

Jīntiān wǒ ___ xuéxiào chī wǔfàn.

gěi

zài

de

Answer explanation

Jīntiān wǒ ___ xuéxiào chī wǔfàn.

gěi: giới từ dẫn ra đối tượng

zài: giới từ dẫn ra nơi chốn

de: trợ từ kết cấu, đứng sau định ngữ

tā: 他/她/它

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Hình thức của câu hỏi chính phản sau đúng hay sai:

Nǐ de xiāngzi zhòng bu zhòng ma?

True
False

Answer explanation

Nǐ de xiāngzi zhòng bu zhòng ma?
zhòng bu zhòng: là hình thức câu hỏi chính phản

= Câu trần thuật + ma?
-->không kết hợp hai cách hỏi trong cùng câu hỏi

3.

OPEN ENDED QUESTION

2 mins • 10 pts

Hoàn thành hội thoại sau bằng câu hỏi chính phản:

A: _______________?

B: Zhè xie bú shì yào, shì cháyè.

Evaluate responses using AI:

OFF

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

日用品/rìyòngpǐn/

thuốc đông y

quần áo

đồ dùng hằng ngày

vali

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 10 pts

Dịch cụm từ sau:

1 cái dù/ô

Answer explanation

1 cái dù/ô

  • - ô, dù: 雨伞

  • - lượng từ của 雨伞 là 把

  • --》一把雨伞/yī bǎ yǔsǎn/

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 10 pts

Chọn từ trái nghĩa: 旧/jiù/

九/jiǔ/

新/xīn/

轻/qīng/

重/zhòng/

黑/hēi/

Answer explanation

  • - 旧/jiù/: cũ

  • - 九/jiǔ/: số 9

  • - 新/xīn/: mới

  • - 轻/qīng/: nhẹ

  • - 重/zhòng/: nặng

  • - 黑/hēi/: đen

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Chọn từ trái nghĩa: 白/bái/

九/jiǔ/

新/xīn/

轻/qīng/

重/zhòng/

黑/hēi/

Answer explanation

  • - 白/bái/: trắng

  • - 旧/jiù/: cũ

  • - 九/jiǔ/: số 9

  • - 新/xīn/: mới

  • - 轻/qīng/: nhẹ

  • - 重/zhòng/: nặng

  • - 黑/hēi/: đen

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?