
Tiếng Anh 8_Unit 1_Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
English
8th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
facilities (n, plural)
cơ sở vật chất
dịch vụ
công cụ
thiết bị
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
run out of
hết, cạn kiệt
đầy đủ
mới bắt đầu
không còn gì
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
handicraft (n)
sản phẩm thủ công
máy móc công nghiệp
hàng hóa sản xuất hàng loạt
nghề thủ công
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
fragrance (n)
hương thơm
mùi hôi
mùi vị
hương vị
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
pottery (n)
đồ gốm
đồ sứ
đồ nhựa
đồ kim loại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
suburb (n)
vùng ngoại ô
trung tâm thành phố
khu công nghiệp
vùng nông thôn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
delivery person
nhân viên giao hàng
người lái xe
nhân viên bán hàng
người phục vụ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?