
NGC - B4
Authored by A Tào
Other
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "贫血" có nghĩa là gì?
Thiếu sắt
Huyết áp cao
Thiếu máu
Thiếu protein
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"营养不良" dùng để chỉ:
Ăn nhiều chất béo
Thiếu chất dinh dưỡng
Ăn ít tinh bột
Thiếu ngủ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào mang nghĩa "ngũ quan cân đối"?
意中人
五官端正
悲哀
超重
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm đúng của "禽" là:
qín
qíng
jīn
jín
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "他总是吃饭________,太不像话了。"
意中人
谷类
挑三拣四
食用油
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"悲哀" có nghĩa là gì?
Hạnh phúc
Vui vẻ
Buồn bã, đau thương
Tức giận
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "挑三拣四" dùng để miêu tả người:
Ăn nhanh
Kén cá chọn canh
Không ăn gì cả
Ăn rất đều
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?