
Korean Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
World Languages
1st - 5th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
극장
(Geukjang) - Nhà hát
(Geukjang) - Rạp chiếu phim
(Geukjang) - Bảo tàng
(Geukjang) - Thư viện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
세미나실
(Seminasil) - Phòng hội thảo
(Seminasil) - Phòng học
(Seminasil) - Phòng làm việc
(Seminasil) - Phòng ngủ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
저기
(Jeogi) - Ở kia
(Jeogi) - Ở đây
(Jeogi) - Ở xa
(Jeogi) - Ở trong
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
호텔
(Hotel) - Khách sạn
(Hotel) - Nhà hàng
(Hotel) - Căn hộ
(Hotel) - Quán cà phê
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
강의실
Giảng đường, phòng học
Thư viện
Phòng thí nghiệm
Văn phòng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
화장실
(Hwajangsil) - Nhà vệ sinh
(Hwajangsil) - Phòng khách
(Hwajangsil) - Bếp
(Hwajangsil) - Phòng ngủ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
백화점
(Baekwajeom) - Cửa hàng bách hóa
(Baekwajeom) - Cửa hàng điện tử
(Baekwajeom) - Cửa hàng thời trang
(Baekwajeom) - Cửa hàng thực phẩm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?