Ôn tập từ vựng bài 1

Ôn tập từ vựng bài 1

2nd Grade

7 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

BÀI VIẾT LẠI CÂU HSK4 (1)

BÀI VIẾT LẠI CÂU HSK4 (1)

1st - 5th Grade

9 Qs

L20: 買東西

L20: 買東西

2nd Grade

5 Qs

KTC-2025/04/21 ôn tập

KTC-2025/04/21 ôn tập

2nd Grade

12 Qs

Hóa 7

Hóa 7

2nd Grade

10 Qs

NGƯỜI HỌC TRÒ CŨ

NGƯỜI HỌC TRÒ CŨ

2nd Grade - University

10 Qs

你好👋🏻

你好👋🏻

1st - 5th Grade

10 Qs

小五成語溫習(海、馬)

小五成語溫習(海、馬)

1st - 5th Grade

9 Qs

BÀI VIẾT LẠI CÂU HSK 4 (5)

BÀI VIẾT LẠI CÂU HSK 4 (5)

1st - 5th Grade

9 Qs

Ôn tập từ vựng bài 1

Ôn tập từ vựng bài 1

Assessment

Quiz

Others

2nd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Trang Phan

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

5 sec • 1 pt

说实话是什么意思?

Nói điều hay

Nói tóm lại

Nói thật

Nói chung

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

一下子是什么意思?

Bỗng nhiên

Một lát nữa

Một lúc sau

Một lần

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

终于是什么意思?

Sau này

Cuối cùng

Về sau

Thuộc về

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

一切是什么意思?

Mỗi thứ

Một phần

Hoàn toàn

Tất cả

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

果然是什么意思?

Quả nhiên

Bỗng nhiên

Đột nhiên

Đương nhiên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

只好是什么意思?

Tốt nhất

Chỉ có

Đành phải

Bắt buộc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

而 是什么意思?

Đều

Nếu