
ÔN TẬP HSK 1
Authored by fjx69gqvdx apple_user
World Languages
9th - 12th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn tên là gì?"
你叫哪儿名字?
你是什么汉字?
你叫什么汉字?
你叫什么名字?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Trả lời câu hỏi: 你是哪国人?
我是越南人
我是中国人
我是美国人
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
1 min • 5 pts
Những mẫu câu nào dưới đây dùng để hỏi tuổi?
你有多少钱?
你几岁了?
你多大了?
你有几本书?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: Tôi không biết nói tiếng Trung.
1. 我
2. 说
3. 汉语
4. 会
5. 不
1-2-3-4-5
1-3-5-2-4
1-4-5-2-3
1-5-4-2-3
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa: Cái chữ Hán này viết thế nào?
1. 汉字
2. 怎么
3. 这个
4. 写?
1-3-2-4
2-3-1-4
3-1-2-4
4-1-2-3
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Hôm nay ngày mấy?"
今天几月?
今天几号?
今年几月?
今年几号?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn uống trà."
我想吃饭。
我想喝饭。
我想吃茶。
我想喝茶。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?