hóa sinh

hóa sinh

University

80 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 4 Review

Unit 4 Review

University

85 Qs

Chemistry Quiz

Chemistry Quiz

University

79 Qs

Chuowng1: Đại cương về Độc chất học

Chuowng1: Đại cương về Độc chất học

University

81 Qs

Chromatography

Chromatography

University

77 Qs

Tổn thương cơ giới hở

Tổn thương cơ giới hở

University

81 Qs

Quiz về Ion và Liên kết Hóa học

Quiz về Ion và Liên kết Hóa học

University

77 Qs

Anatomy & Physiology - Test 1 Review

Anatomy & Physiology - Test 1 Review

University

82 Qs

CiMBICHI P-1

CiMBICHI P-1

University

80 Qs

hóa sinh

hóa sinh

Assessment

Quiz

Chemistry

University

Practice Problem

Easy

Created by

thùy duyên

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

80 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chất nào sau đây thường dùng thay thế huyết tương?

Inulin

Glucose

Cellulose

Dextrin

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đường nào sau đây là đường đơn Monosacarid?

Glucose

Maltose

Lactose

Sacarose

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đường nào sau đây được gọi là đường mía?

Lactose

Sacarose

Galactose

Fructose

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Loại đường nào sau đây tham gia vào thành phần cấu tạo nên DNA và RNA?

Fructose và Galactose

Fructose và Lactose

Ribose và Deoxyribose

Ribose và Sacarose

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong cơ thể người Glucid dự trữ dưới dạng nào?

Glucose

Glycogen

Tinh bột

Cellulose

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Loại đường nào sau đây không có vai trò dinh dưỡng ở người?

Cellulose

Mucopolysacarid

Galactose

Maltose.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Loại Polysacarid thuần có vai trong đánh giá chức năng lọc cầu thận?

Cellulose

Glycogen

Inulin

Tinh bột

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?