Search Header Logo

Quiz bài 12+13 sc1

Authored by 장나리 장나리

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

Quiz bài 12+13 sc1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“공공전화” nghĩa là gì?

điện thoại nhà riêng

điện thoại công cộng

điện thoại bàn

điện thoại cầm tay

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“국제전화” nghĩa là gì?

điện thoại quốc nội

điện thoại miễn phí

điện thoại quốc tế

điện thoại bàn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“전화 요금” nghĩa là gì?

tiền sinh hoạt

phí internet

phí điện thoại

hóa đơn điện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“지갑” nghĩa là gì?

cái cặp

cái ví

cái áo

cái khăn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“연세” là kính ngữ của từ nào?

나이

나중

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“오늘은 바쁘지만 내일은 시간이 있어요.” nghĩa là gì?

Hôm nay và mai đều bận

Hôm nay bận nhưng mai có thời gian

Mai bận hơn hôm nay

Không có thời gian

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“한국어를 배우려고 해요.” nghĩa là gì?

Tôi đang học tiếng Hàn

Tôi học xong tiếng Hàn

Tôi muốn học tiếng Hàn

Tôi không học tiếng Hàn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages