
BÀI 2 MỞ RỘNG
Authored by Trang Nguyễn
others
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '많이' có nghĩa là gì?
khu Myeongdong
cái này
nhiều
cái đó
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'ở đâu'?
여기
어디
그것
많이
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '무엇' có nghĩa là gì?
ở đó
nhiều
cái gì
cái đó
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'không có'?
많이
저기
여기
없다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '여기' có nghĩa là gì?
cái kia
ở đây
đài, radio
ti vi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'cái này'?
저기
이것
많이
명동
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '있다' có nghĩa là gì?
ở đâu
đài, radio
có
khu Myeongdong
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?