Search Header Logo

từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình

Authored by Phạm Tuệ Minh

World Languages

6th - 8th Grade

Used 2+ times

từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

39 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của die Familie, -n

gia đình
họ hàng
bộ tộc
nhà

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của die Ehe, -n

hôn phối
hôn ước
hôn lễ

vợ chồng, bạn đời

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của der Ehemann, die Ehemänner

bạn bè, các bạn bè
vợ, các vợ
chồng, các chồng
người yêu, các người yêu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của die Ehefrau, die Ehefrauen

chồng, các ông chồng
bạn gái, các bạn gái
mẹ, các bà mẹ
vợ, các bà vợ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của die Eltern

bố mẹ
ông bà
anh chị
cha mẹ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của die Mutter, die Mütter

bà, các bà
chị, các chị
cô, các cô
mẹ, các bà mẹ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

nghĩa tiếng việt của der Vater, die Väter

mẹ, các mẹ
anh, các anh
bà, các bà
cha, các cha

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?