
Quiz về Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn
Authored by Hong Ng
World Languages
Vocational training
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ "e" là gì trong tiếng hàn?
어
아
우
애
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ ya trong tiếng hàn là ?
요
야
여
유
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ "t" là chữ nào?
ㄹ
ㅂ
ㄷ
ㄱ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Patchim đơn nào sau đây tương ứng với âm 'N'?
ㅁ
ㄴ
ㅂ
ㄱ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nguyên âm đôi nào được phát âm là uê?
와
워
외
위
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi là nông dân'?
저는 학생이에요.
저는 농부예요.
저는 의사예요.
저는 선생님이에요.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ "ê" trong tiếng hàn là ?
예
얘
에
애
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?